|
|
|
|
| LEADER |
00867pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016929 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s2004 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 22000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b Q523H
|
| 100 |
1 |
# |
|a Lê, Văn Phi
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Quy hoạch tuyến tính và ứng dụng trong kinh tế
|c Lê Văn Phi
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 303 tr.
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Không gian
|
| 653 |
# |
# |
|a Bài toán vận tải
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy hoạch
|
| 653 |
# |
# |
|a Tuyến tính
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003537, KM.0003538, KM.0012275, KM.0010902
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002247
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003537
|j KD.0002247
|j KM.0003538
|j KM.0010902
|j KM.0012275
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|