Phương pháp toán trong địa lý
Sparad:
| Huvudupphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Publicerad: |
[H.]
Đại học sư phạm
2004
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 01505pam a22002418a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00016935 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110415s2004 ||||||Viesd | ||
| 020 | |c 20000 | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 910 |b PH561PH |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Kim Chương |
| 245 | 0 | 0 | |a Phương pháp toán trong địa lý |c Nguyễn Kim Chương |
| 260 | # | # | |a [H.] |b Đại học sư phạm |c 2004 |
| 300 | # | # | |a 199 tr. |b hình vẽ |c 21 cm. |
| 653 | # | # | |a Phương pháp |
| 653 | # | # | |a toán trong địa lý |
| 852 | # | # | |b Kho giáo trình |j KGT.0004433, KGT.0004434, KGT.0004435, KGT.0004436, KGT.0004437, KGT.0004438, KGT.0004439, KGT.0004440, KGT.0004441, KGT.0004442, KGT.0004443, KGT.0004444, KGT.0004445, KGT.0004446, KGT.0004447, KGT.0004448, KGT.0004449, KGT.0004450, KGT.0004451 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KGT.0004433 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0002279 |
| 852 | # | # | |j KD.0002279 |j KGT.0004443 |j KGT.0004445 |j KGT.0004446 |j KGT.0004448 |j KGT.0004449 |j KGT.0004451 |j KGT.0004433 |j KGT.0004435 |j KGT.0004436 |j KGT.0004438 |j KGT.0004439 |j KGT.0004441 |j KGT.0004442 |j KGT.0004434 |j KGT.0004437 |j KGT.0004440 |j KGT.0004444 |j KGT.0004447 |j KGT.0004450 |j KGT.0057610 |j KGT.0057611 |j KGT.0057612 |j KGT.0057613 |j KGT.0057614 |j KGT.0057615 |j KGT.0057616 |j KGT.0057617 |j KGT.0057618 |j KGT.0057619 |j KGT.0057620 |j KGT.0057621 |j KGT.0057622 |j KGT.0057623 |j KGT.0057624 |j KGT.0057625 |j KGT.0057626 |j KGT.0057627 |
| 910 | |d 15/04/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |