|
|
|
|
| LEADER |
00821pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00016944 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s1978 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 510
|b T406H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đoàn Trịnh Ninh
|c Người dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Toán học trong thế giới ngày nay
|c Đoàn Trịnh Ninh, Trần Chí Đức
|n T.2
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 2
|
| 260 |
# |
# |
|c 1978
|a H.
|b Khoa học và kỹ thuật
|
| 300 |
# |
# |
|a 127 tr.
|b Ảnh trắng đen
|c 21 cm.
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Toán học
|
| 653 |
# |
# |
|a Máy tính
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Chí Đức
|e Đồng người dịch
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002256
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002256
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|