|
|
|
|
| LEADER |
00847pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016979 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 11200
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 516.22
|b S450PH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đoàn Quỳnh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Số phức với hình học phẳng
|c Đoàn Quỳnh
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 215 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Dời hình
|
| 653 |
# |
# |
|a Đường tròn
|
| 653 |
# |
# |
|a Số phức
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình học phẳng
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0004859
|j KM.0004860
|j KD.0002346
|j KM.0004858
|j KM.0004861
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002346
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004858, KM.0004859, KM.0004860, KM.0004861
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|