|
|
|
|
| LEADER |
00873pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00016989 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s1997 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b Đ103S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hoàng Xuân Sính
|e biên soạn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại số đại cương
|c Hoàng Xuân Sính (biên soạn), Trần Phương Dung (biên tập)
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần thứ 4
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 180 tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số đại cương
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Xuân Sính
|e biên soạn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Phương Dung
|e biên tập
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002356
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002356
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|