|
|
|
|
| LEADER |
01143pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00016995 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.2
|b GI108T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Quảng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình xác suất
|c Nguyễn Văn Quảng
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học Quốc gia Hà Nội
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 259 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Biến cố
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại cương ngẫu nhiên
|
| 653 |
# |
# |
|a Xác suất
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004535, KGT.0004536, KGT.0004537, KGT.0004538, KGT.0004539, KGT.0004540, KGT.0004541, KGT.0004542, KGT.0004543, KGT.0004544, KGT.0004545, KGT.0004546
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0004535
|j KGT.0004537
|j KGT.0004538
|j KGT.0004540
|j KGT.0004541
|j KGT.0004543
|j KGT.0004544
|j KGT.0004546
|j KGT.0004536
|j KGT.0004539
|j KGT.0004542
|j KGT.0004545
|j KD.0002475
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002475
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004535
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|