|
|
|
|
| LEADER |
00846pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00016997 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s2004 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 8000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 519.3
|b TR400C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đặng Huy Ruận
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Trò chơi và đồ thị
|c Đặng Huy Ruận
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Khoa học và kĩ thuật
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 68 tr.
|c 19 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Trò chơi
|
| 653 |
# |
# |
|a lý thuyết trò chơi
|
| 653 |
# |
# |
|a đồ thị
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003542, KM.0003543, KM.0003544, KM.0003482
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002050
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002050
|j KM.0003482
|j KM.0003543
|j KM.0003544
|j KM.0003542
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|