|
|
|
|
| LEADER |
00964pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00017003 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 9400
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512.925
|b T310H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ngô Thúc Lanh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tìm hiểu đại số tổ hợp phổ thông
|c Ngô Thúc Lanh
|
| 250 |
# |
# |
|a 2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 126 tr.
|c 20 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Nhị thức
|
| 653 |
# |
# |
|a Phổ thông
|
| 653 |
# |
# |
|a Đa thức
|
| 653 |
# |
# |
|a hoán vị
|
| 653 |
# |
# |
|a chỉnh hợp
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán tổ hợp
|
| 653 |
# |
# |
|a Xác suất
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0000568, KM.0004853, KM.0004610, KM.0003487
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002291
|j KM.0004853
|j KM.0004610
|j KM.0000568
|j KM.0003487
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002291
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|