|
|
|
|
| LEADER |
01131pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00017011 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 9500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 516
|b B454M
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vũ Dương Thụy
|c chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a 40 năm Olympic toán học quốc tế ( 1959 - 2000 )
|c Vũ Dương Thụy, Nguyễn Văn Nho
|n T.2
|p Các bài toán số học, đại só, giải tích, hình học tổng hợp
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 314 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Số học
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số
|
| 653 |
# |
# |
|a Tổ hợp
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Nho
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003514, KM.0003515, KM.0003516, KM.0003517, KM.0003518, KM.0003519, KM.0003520
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002363
|j KM.0003514
|j KM.0003515
|j KM.0003517
|j KM.0003518
|j KM.0003520
|j KM.0003516
|j KM.0003519
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002363
|b Kho đọc
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|