|
|
|
|
| LEADER |
00879pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00017059 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110415s2003 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 36000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 500.02
|b TH552NGH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đỗ Quang Đạt
|d Người dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thực nghiệm khoa học vui
|c Đỗ Quang Đạt
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và kỹ thuật Hà Nội
|c 2003
|
| 300 |
# |
# |
|a 401 tr.
|b Ảnh trắng đen
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Khoa học vui
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Thực nghiệm
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh học
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002425
|j KM.0006621
|j KM.0006277
|j KM.0006278
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.17059
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006277, KM.0006278, KM.0006621
|
| 910 |
|
|
|d 15/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|