Những nền kinh tế "thần kỳ" ở châu Á T.2
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 出版事項: |
H.
Khoa học xã hội viện Châu Á và Thái Bình Dương
1990
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00885pam a22002778a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00017089 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110416s1990 ||||||Viesd | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 330.95 |b NH556N |
| 100 | 0 | # | |a Woronoff, Jon |
| 245 | 0 | 0 | |a Những nền kinh tế "thần kỳ" ở châu Á |c Jon Woronoff, |n T.2 |
| 246 | 0 | 1 | |a Asia's "Miracle" economies |
| 260 | # | # | |a H. |b Khoa học xã hội viện Châu Á và Thái Bình Dương |c 1990 |
| 300 | # | # | |a 262tr. |c 19cm. |
| 650 | # | 7 | |2 Châu Á |
| 650 | # | 7 | |2 Kinh tế |
| 653 | # | # | |a Hồng Kông |
| 653 | # | # | |a Nam Triều Tiên |
| 653 | # | # | |a Nhật Bản |
| 653 | # | # | |a Xingapo |
| 653 | # | # | |a Đài Loan |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0002733 |
| 852 | # | # | |j KD.0002733 |
| 910 | |d 16/04/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |