|
|
|
|
| LEADER |
00910pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00017092 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110416s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 22000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie-Chi
|
| 082 |
1 |
# |
|a 495.107 1
|b GI108T
|
| 100 |
0 |
# |
|a An Tường
|c Biên dịch
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình tiếng Hoa sơ cấp
|c An Tường, Hà Thế Hiền, Dương Hương Thảo
|n T.1
|
| 250 |
# |
# |
|a Tái bản lần thứ 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Trẻ
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 251tr.
|c 19cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Văn bản song song bằng tiếng Trung Quốc
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Trung Quốc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0051688
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002744
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002744
|j KGT.0051688
|
| 910 |
|
|
|d 16/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|