|
|
|
|
| LEADER |
00897pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00017094 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110416s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie-Chi
|
| 082 |
1 |
# |
|a 495.107
|b T306H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Võ Như Nguyện
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hán văn giáo khoa thư
|b Tiếng hoa và cách tự học
|c Võ Như Nguyện, Nguyễn Hồng Giao
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a Đà Nẵng
|b [NXB Đà Nẵng]
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 472tr.
|c 19cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Văn bản song song bằng tiếng Trung Quốc
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Hán văn
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Ngôn ngữ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Hồng Giao
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0015075
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002737
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002737
|j KM.0015075
|
| 910 |
|
|
|d 16/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|