|
|
|
|
| LEADER |
00861pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00017113 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110418s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 15500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 511.3
|b Đ103C
|
| 100 |
1 |
# |
|a Hoàng, Chúng
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Đại cương về toán học hữu hạn
|c Hoàng Chúng
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 214 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Graph
|
| 653 |
# |
# |
|a Logic
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số boole
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán học hữu hạn
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuật toán
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002470
|j KM.0003488
|j KM.0009809
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002470
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003488, KM.0009809
|b Kho mượn
|
| 910 |
|
|
|d 18/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|