|
|
|
|
| LEADER |
00984pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00017154 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110418s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 298000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 344.597
|b QU600CH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Quý Long
|e Sưu tầm và hệ thống hóa
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia ngành nông nghiệp Việt Nam
|c Quý Long, Kim Thư
|
| 260 |
# |
# |
|a TP HCM
|b Nông nghiệp
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 546 tr.
|b Hình ảnh
|c 28 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Ngoài bìa ghi: Bộ nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nông nghiệp
|
| 653 |
# |
# |
|a Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 700 |
0 |
# |
|a Kim Thư
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004634
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002584
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002584
|j KM.0004634
|
| 910 |
|
|
|d 18/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|