|
|
|
|
| LEADER |
00761pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00017167 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110418s1986 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 669
|b V124L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Merkel
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật liệu kỹ thuật
|c Merkel, Thomas, Lý Ngọc Doãn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giao thông vận tải
|c 1986
|
| 300 |
# |
# |
|a 243 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Vật liệu kỹ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a Kim loại
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật liệu sắt
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lý Ngọc Diễm
|e Ngừơi dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Thomas
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002592
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002592
|
| 910 |
|
|
|d 18/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|