|
|
|
|
| LEADER |
00875pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00017181 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110418s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 19500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 511
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Võ Văn Tuấn Dũng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình toán rời rạc
|c Võ Văn Tuấn Dũng
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM
|b Thống kê
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 143 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ sở logic
|
| 653 |
# |
# |
|a Phép đếm
|
| 653 |
# |
# |
|a đại số Boole
|
| 653 |
# |
# |
|a Toán rời rạc
|
| 653 |
# |
# |
|a Thuật toán
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0001849
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002447
|j KGT.0001849
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002447
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0001849
|
| 910 |
|
|
|d 18/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|