|
|
|
|
| LEADER |
01233pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00017189 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110418s1987 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 531
|b B103T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Đỗ Sanh
|e chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Bài tập cơ học lý thuyết
|b ( Có hướng dẫn và giải mẫu )
|c Đỗ Sanh; Nguyễn Văn Đinh, Lê Doãn Hồng,...
|n T.1
|p Tĩnh học
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp
|c 1987
|
| 300 |
# |
# |
|a 111 tr.
|b Hình vẽ
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Lý thyết
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Ma sát
|
| 653 |
# |
# |
|a Tĩnh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Trọng tâm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Doãn Hồng
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Đinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0004916, KGT.0004917, KGT.0004918, KGT.0004919, KGT.0004920, KGT.0004921, KGT.0004922, KGT.0004923
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0004916
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002509
|j KGT.0004917
|j KGT.0004918
|j KGT.0004920
|j KGT.0004921
|j KGT.0004923
|j KGT.0004916
|j KGT.0004919
|j KGT.0004922
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002509
|
| 910 |
|
|
|d 18/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|