|
|
|
|
| LEADER |
01208pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00017201 |
| 005 |
20180921150917.0 |
| 008 |
110418s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 32000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 680.579 03
|b T530Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phan Ngọc Liên
|e Chủ biên
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Từ điển phổ thông ngành nghề truyền thống Việt Nam
|c Phan Ngọc Liên, Trương Hữu Quýnh, Vũ Ngọc Khánh, Nghiêm Đình Vỳ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học quốc gia Hà Nội
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 327 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Hội giáo dục lịch sử ( Thuộc hội khoa học lịch sử Việt Nam )
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghề thủ công truyền thống
|
| 653 |
# |
# |
|a Nghề truyển thống Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiếng Việt
|
| 653 |
# |
# |
|a Từ điển ngành nghề
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nghiêm Đình Vỳ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trương Hữu Quýnh
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Ngọc Khánh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002806
|j KD.0009385
|j KD.0007259
|j KM.0026290
|j KM.0026320
|
| 910 |
|
|
|d 18/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|