|
|
|
|
| LEADER |
00829pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00017248 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110419s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 23200
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 512
|b Đ103S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Trọng Huệ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Đại số và hình học giải tích
|c Trần Trọng Huệ
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học Quốc Gia Hà Nội
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 296tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hình học giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Tuyến tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Đại số
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0001005, KM.0000996, KM.0000973
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002411
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002411
|j KM.0001005
|j KM.0000996
|j KM.0000973
|
| 910 |
|
|
|d 19/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|