|
|
|
|
| LEADER |
00928pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00017283 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110419s2002 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 220000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 344.597
|b C101V
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Các văn bản pháp luật hiện hành về giáo dục - Đào tạo
|n T.4
|p Bổ sung các văn bản mới
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thống kê
|c 2002
|
| 300 |
# |
# |
|c 27 cm.
|a 1242 tr.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Bộ giáo dục và đòa tạo
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Giáo dục
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Đào tạo
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Văn bản pháp quy
|
| 653 |
# |
# |
|a bổ sung văn bản mới
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006534
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002826
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006534
|j KD.0002826
|
| 910 |
|
|
|d 19/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|