|
|
|
|
| LEADER |
01009pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00017363 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110419s2010 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 350000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 304.602
|b T455TR
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tổng điều tra dân số và nhà ở Việt Nam năm 2009
|b (Kết quả toàn bộ)
|
| 246 |
0 |
1 |
|a The 2009 Viet Nam population and housing census: completed results
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thống kê
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 896 tr.
|b Bảng
|c 29 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi: Ban chỉ đạo tổng điều tra dân số và nhà ở trung ương
|
| 504 |
# |
# |
|a Phụ lục trang 883 - 894
|
| 650 |
|
|
|a Dân số
|
| 650 |
|
|
|a Nhà ở
|
| 653 |
# |
# |
|a Số liệu thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Thống kê
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002852
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002852
|
| 910 |
|
|
|d 19/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|