|
|
|
|
| LEADER |
00986pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00017364 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110419s1992 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 959.702
|b L302T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phan Huy Chú
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Lịch triều hiến chương loại chí
|b Tổ phiên dịch viên sử học Việt Nam
|c Phan Huy Chú, Ngô Hữu Tạo, Trần Huy Hân
|n T.1
|p Dư địa chí-nhân vật chí-quan chức chí
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Khoa học xã hội
|c 1992
|
| 300 |
# |
# |
|a 596tr.
|c 21cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Lịch sử
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nhân vật lịch sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Tiểu sử
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô Hữu Tạo
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Huy Hân
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002779
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002779
|
| 910 |
|
|
|d 19/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|