|
|
|
|
| LEADER |
01385pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00017410 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110419s2007 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 17000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 621.802 8
|b K600T
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ninh Đức Tốn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật đo
|b Biên soạn theo chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo
|c Ninh Đức Tốn, Nguyễn Trọng Hùng
|n T.1
|p Dung sai lắp ghép và tiêu chuẩn hóa
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2007
|
| 300 |
# |
# |
|a 152 tr.
|b hình vẻ
|c 24 cm.
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Chi tiết máy
|
| 650 |
# |
7 |
|2 Kĩ thuật
|
| 653 |
# |
# |
|a giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a lắp ghép
|
| 653 |
# |
# |
|a Đo lường
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Trọng Hùng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0010288, KGT.0010289, KGT.0010290, KGT.0010291, KGT.0010292, KGT.0010293
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004830
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002732
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002732
|j KM.0004830
|j KGT.0010288
|j KGT.0010289
|j KGT.0010291
|j KGT.0010293
|j KGT.0010290
|j KGT.0010292
|j KGT.0057416
|j KGT.0057195
|j KGT.0057196
|j KGT.0057197
|j KGT.0057198
|j KGT.0057199
|j KGT.0057200
|j KGT.0057211
|j KGT.0057212
|j KGT.0057213
|j KGT.0057214
|j KGT.0057215
|j KGT.0057216
|j KGT.0057217
|
| 910 |
|
|
|d 19/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|