|
|
|
|
| LEADER |
00844pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00017416 |
| 005 |
20171026081023.0 |
| 008 |
110419s1981 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 660.02
|b K600TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Hồ Sĩ Giao
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật khai thác đá vôi
|c Hồ Sĩ Giao
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Công nhân kỹ thuật
|c 1981
|
| 300 |
# |
# |
|a 351 tr.
|c 19 cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Công nghệ khai thác
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đá vôi
|
| 653 |
# |
# |
|a Mỏ đá
|
| 653 |
# |
# |
|a Xúc bóc
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004745, KM.0004743, KM.0004744, KM.0004741
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002880
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002880
|j KM.0004745
|j KM.0004743
|j KM.0004744
|j KM.0004741
|
| 910 |
|
|
|d 19/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|