|
|
|
|
| LEADER |
01241pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00017437 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110420s2008 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 623.82
|b S550H
|
| 100 |
0 |
# |
|a Ngô Văn Bé
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Sự hình thành và phát triển làng nghề đóng xuồng, ghe Bà Đài - Long Hậu
|c Ngô Văn Bé
|
| 260 |
# |
# |
|a Đồng Tháp
|b [NXB Đồng Tháp]
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 61tr.
|b ảnh màu, sơ đồ
|c 19cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Viện nghiêm cứu phát triển Đồng Tháp Mười - Trường Đại học Sư phạm Đồng Tháp. Phòng công thương huyện Lai Vung
|
| 650 |
# |
4 |
|a Làng nghề
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hình thành
|
| 650 |
# |
4 |
|a Phát triển
|
| 653 |
# |
# |
|a Bà Đài
|
| 653 |
# |
# |
|a Ghe
|
| 653 |
# |
# |
|a Long Hậu
|
| 653 |
# |
# |
|a Việt Nam
|
| 653 |
# |
# |
|a Xuồng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003228, KM.0003227, KM.0003226, KM.0012021, KM.0016592
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002763
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0003228
|j KM.0003227
|j KM.0012021
|j KM.0016592
|j KM.0003226
|j KD.0002763
|
| 910 |
|
|
|d 20/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|