|
|
|
|
| LEADER |
01441pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00017460 |
| 005 |
20190805160857.0 |
| 008 |
110420s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 35000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 915.97
|b Đ301L
|
| 100 |
0 |
# |
|e Chủ biên
|a Lê Thông
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Địa lí ba vùng kinh tế trọng điểm ở Việt Nam
|c Lê Thông, Đỗ Anh Dũng, Vũ Mai Huế, Nguyễn Thị Lê Phương
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 347tr.
|b Bảng
|c 24cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Kinh tế
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Địa lý
|
| 653 |
# |
# |
|a Vùng kinh tế trọng điệm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Thị Lê Phương
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vũ Mai Huế
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đỗ Anh Dũng
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0003412, KM.0003413, KM.0003414, KM.0003415
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002912
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002912
|j KM.0003412
|j KM.0003414
|j KM.0003415
|j KM.0003413
|j KM.0032575
|j KM.0032576
|j KM.0032577
|j KM.0032578
|j KM.0032579
|j KM.0032580
|j KM.0032581
|j KM.0032582
|j KM.0032583
|j KM.0032584
|j KM.0032585
|j KM.0032586
|j KM.0032587
|j KM.0032588
|j KM.0032589
|j KM.0032590
|j KM.0032591
|j KM.0032592
|j KM.0032593
|j KM.0032594
|j KM.0032595
|j KM.0032596
|j KM.0032597
|j KM.0032598
|j KM.0032599
|j KM.0032600
|j KM.0032601
|j KM.0032602
|
| 910 |
# |
# |
|d 20/04/2011
|e dtchanh
|f 05/08/2019
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|