|
|
|
|
| LEADER |
00833pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00017569 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110420s1995 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 005.13
|b F400X
|
| 100 |
0 |
# |
|a Dương Quang Thiện
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Foxpro Version 2.0
|c Dương Quang Thiện, Trần Thị Thanh Loan
|n T.4
|p SQL; Foxpro/Lan 2.0
|
| 260 |
# |
# |
|a [KNXB]
|b [KNXB]
|c 1995
|
| 490 |
# |
# |
|a Tủ sách tin học văn phòng dịch vụ điện toán
|
| 500 |
# |
# |
|a Lưu hành nội bộ
|
| 653 |
# |
# |
|a Foxpro
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ lập trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin học
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Thị Thanh Loan
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003023
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003023
|
| 910 |
|
|
|d 20/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|