|
|
|
|
| LEADER |
01130pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00017611 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110421s1999 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 34000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 515
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Jean-Marie Monier
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình toán
|c Jean-Marie Monier; Lý Hoàng Tú; Nguyễn Văn Thường
|n T.1
|p Giải tích 1
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM
|b Giáo dục
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 333 tr.
|c 24 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Giáo trình và 300 bài tập có lời giải
|
| 653 |
# |
# |
|a Giải tích
|
| 653 |
# |
# |
|a Dãy số
|
| 653 |
# |
# |
|a Số phức
|
| 653 |
# |
# |
|a Đạo hàm
|
| 653 |
# |
# |
|a Đáp đa
|
| 653 |
# |
# |
|a Tích phân
|
| 653 |
# |
# |
|a Số thực
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lý Hoàng Tú
|e Dịch
|
| 710 |
|
|
|a Nguyễn Văn Thường
|b Hiệu đính
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0033558
|j KD.0003041
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003041
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0033558
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0033558
|
| 910 |
|
|
|d 21/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|