|
|
|
|
| LEADER |
00841pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00017614 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110421s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 26200
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 670.285
|b C100D
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phan Hữu Phúc
|
| 245 |
0 |
0 |
|a CAD/CAM thiết kế và chế tạo có máy tính trợ giúp
|c Phan Hữu Phúc
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 491 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cad/Cam
|
| 653 |
# |
# |
|a Máy tính trợ giúp thiết kế
|
| 653 |
# |
# |
|a Thiết kế và chế tạo
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006106, KM.0006107
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003043
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006106
|j KM.0006107
|j KD.0003043
|
| 910 |
|
|
|d 21/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|