|
|
|
|
| LEADER |
00772pam a22002418a 4500 |
| 001 |
00017617 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110421s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 5500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 005.13
|b F400X
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Cao Thắng
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Foxpro cơ bản
|c Nguyễn Cao Thắng
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 94 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Foxpro
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ lập trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006003, KM.0006004, KM.0010971
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003046
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006003
|j KM.0006004
|j KD.0003046
|j KM.0010971
|
| 910 |
|
|
|d 21/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|