|
|
|
|
| LEADER |
00678pam a22002058a 4500 |
| 001 |
00017631 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110421s1999 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 005.13
|b NG454NG
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Ngôn ngữ lập trình Turbo Pascal
|b (Lý thuyết và thực hành)
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM
|b Trẻ
|c 1999
|
| 300 |
# |
# |
|a 119 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ lập trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Turbo Pascal
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006176
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003143
|
| 852 |
# |
# |
|j KM.0006176
|j KD.0003143
|
| 910 |
|
|
|d 21/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|