|
|
|
|
| LEADER |
00891pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00017634 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110421s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 23000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.36
|b GI108TR
|
| 100 |
0 |
# |
|a Võ Đức Khánh
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Giáo trình xử lý ảnh
|c Võ Đức Khánh
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. HCM
|b Đại học Quốc gia
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 187 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Giáo trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Ảnh kỷ thuật số
|
| 653 |
# |
# |
|a Xử lý ảnh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0001137, KGT.0001138, KGT.0001139, KGT.0001140
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0001137
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003107
|j KGT.0001137
|j KGT.0001139
|j KGT.0001138
|j KGT.0001140
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003107
|
| 910 |
|
|
|d 21/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|