|
|
|
|
| LEADER |
00819pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00017650 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110421s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 004.6
|b M106M
|
| 100 |
0 |
# |
|a Widegroup.TN
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Mạng máy tính
|c TN. Widegroup, Nguyễn Thị Kiều Duyên
|
| 260 |
# |
# |
|a Bến Tre
|b Thanh niên
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 211 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng Internet
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng máy tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng không dày
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng cục bộ Lan
|
| 653 |
# |
# |
|a Mạng Wan
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003111
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006038
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003111
|j KM.0006038
|
| 910 |
|
|
|d 21/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|