|
|
|
|
| LEADER |
00911pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00017680 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110421s2008 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 108000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|b C460Đ
|a 621.381
|
| 100 |
0 |
# |
|a Heimann, B
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ điện tử
|b Các thành phần-các phương pháp-các thí dụ
|c B.Heimann, W.Gerth, Nguyễn Văn Khang, Nguyễn Phong Điền
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Khoa học và kĩ thuật
|c 2008
|
| 300 |
# |
# |
|a 413tr.
|c 24cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ học
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện tử
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ điện tử
|
| 700 |
0 |
# |
|a Gerth, W
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Phong Điền
|e dịch
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Văn Khang
|e dịch
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003129
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003129
|
| 910 |
|
|
|d 21/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|