Excal kế toán và Access kế toán
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Cyhoeddwyd: |
Tp. HCM
TP Hồ Chí Minh
2006
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00785pam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00017683 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110421s2006 ||||||Viesd | ||
| 020 | |c 24500 | ||
| 041 | 0 | # | |a Vie |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.5 |b E200X |
| 100 | 0 | # | |a Nguyễn Thế Hưng |
| 245 | 0 | 0 | |a Excal kế toán và Access kế toán |c Nguyễn Thế Hưng |
| 260 | # | # | |a Tp. HCM |b TP Hồ Chí Minh |c 2006 |
| 300 | # | # | |a 142 tr. |c 24 cm. |
| 653 | # | # | |a Chương trình |
| 653 | # | # | |a Ứng dụng |
| 653 | # | # | |a Kế toán |
| 653 | # | # | |a Excel |
| 852 | # | # | |j KD.0002928 |j KM.0003584 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0002928 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0003584 |
| 910 | |d 21/04/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |