|
|
|
|
| LEADER |
01153pam a22003018a 4500 |
| 001 |
00017696 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110421s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 16000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 530.02
|b V124L
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đình Noãn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Vật lí trong hóa học, sinh học và địa lí ở trường trung học
|c Nguyễn Đình Noãn, Nguyễn ĐÌnh Thức
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 164tr.
|c 24cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Phổ thông trung học
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa học
|
| 653 |
# |
# |
|a Sinh học
|
| 653 |
# |
# |
|a Địa lí
|
| 653 |
# |
# |
|a sách đọc thêm
|
| 653 |
# |
# |
|a Vật lí ứng dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung học cở sở
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn ĐÌnh Thức
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003135
|j KM.0006392
|j KM.0006250
|j KM.0006249
|j KM.0026758
|j KM.0030024
|j KM.0030025
|j KM.0030026
|j KM.0030027
|j KM.0030028
|j KM.0030029
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003135
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006392, KM.0006249, KM.0006250
|
| 910 |
|
|
|d 21/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|