|
|
|
|
| LEADER |
01047nam a22002898a 4500 |
| 001 |
00017758 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110421s1998 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 005.5
|b T311H
|
| 100 |
1 |
4 |
|a Nguyễn Gia Định
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tin học đại cương
|c Nguyễn Gia Định, Võ Văn Tuấn Dũng, Trương Công Tuấn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 235 tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a MS.Doc
|
| 653 |
# |
# |
|a Chương trình ứng dụng
|
| 653 |
# |
# |
|a Norton commander
|
| 653 |
# |
# |
|a Vietres
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin học
|
| 653 |
# |
# |
|a Pascal
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trương Công Tuấn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Võ Văn Tuấn Dũng
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003160
|j KM.0006020
|j KM.0006021
|j KM.0006023
|j KM.0006024
|j KM.0006022
|j KM.0006025
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003160
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006020, KM.0006021, KM.0006022, KM.0006023, KM.0006024, KM.0006025
|
| 910 |
|
|
|d 21/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|