Inside the 80286
保存先:
| 団体著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 出版事項: |
New York
Published by prentice hall press
1990
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |
|---|
| LEADER | 00730nam a22002538a 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00017768 | ||
| 005 | 20171026081022.0 | ||
| 008 | 110421s1990 ||||||Engsd | ||
| 041 | 0 | # | |a Eng |
| 082 | 1 | 4 | |a 005.265 |b I300N |
| 110 | 1 | # | |a The Waite Group |
| 245 | 0 | 0 | |a Inside the 80286 |
| 260 | # | # | |b Published by prentice hall press |c 1990 |a New York |
| 300 | # | # | |a 230tr. |c 20cm. |
| 653 | # | # | |a Assembler language |
| 653 | # | # | |a Programming |
| 653 | # | # | |a Máy vi tính |
| 653 | # | # | |a Intel 80286 |
| 852 | # | # | |j KD.0003164 |j KM.0006098 |
| 852 | # | # | |b Kho đọc |j KD.0003164 |
| 852 | # | # | |b Kho mượn |j KM.0006098 |
| 910 | |d 21/04/2011 | ||
| 980 | # | # | |a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp |