|
|
|
|
| LEADER |
00982pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00017770 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110422s2004 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 17000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 005.13
|b NG454N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần Đức Quang
|e biện dịch và chú giải
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Ngôn ngữ lập trình C
|b Những vấn đề thiết yếu
|c Trần Đức Quang
|
| 250 |
# |
# |
|a In lần 2
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Thống kê
|c 2004
|
| 300 |
# |
# |
|a 140tr.
|c 21cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Song ngữ Anh Việt-có chủ giải thuật ngữ
|
| 653 |
# |
# |
|a C
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ lập trình
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0000273, KM.0000355, KM.0006155, KM.0015085
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003165
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003165
|j KM.0000273
|j KM.0000355
|j KM.0006155
|j KM.0015085
|
| 910 |
|
|
|d 22/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|