|
|
|
|
| LEADER |
00901pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00017787 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110422s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 19200
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 530
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Halliday, David
|e tác giả
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở vật lí
|c David Halliday, Robert Resnick, Jearl Walker
|n T.4
|p Điện tử
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 295tr.
|c 27tr.
|
| 653 |
# |
# |
|a Điện tử
|
| 700 |
0 |
# |
|a Hoàng Hữu Thu
|e đồng chủ biên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Lê Khắc Bình
|
| 700 |
0 |
# |
|a Resnick, Robert
|e tác giả
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đàm Trung Đồn
|e chủ biên
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006401
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003173
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003173
|j KM.0006401
|
| 910 |
|
|
|d 22/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|