|
|
|
|
| LEADER |
01059pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00017797 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110422s2001 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 16000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 005.13
|b L123T
|
| 100 |
1 |
# |
|a Bùi, Việt Hà
|
| 245 |
1 |
0 |
|a Lập trình pascal
|c Bùi Việt Hà
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a Hà Nội
|b Giáo dục
|c 2001
|
| 300 |
# |
# |
|a 264 tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ lập trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin học
|
| 653 |
# |
# |
|a Phần mềm máy tính
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ pascal
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006137, KM.0006138, KM.0006139, KM.0006140, KM.0006141, KM.0006142, KM.0006143, KM.0006144, KM.0006145, KM.0006146, KM.0006147
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003123
|j KM.0006137
|j KM.0006138
|j KM.0006140
|j KM.0006141
|j KM.0006143
|j KM.0006144
|j KM.0006146
|j KM.0006147
|j KM.0003621
|j KM.0006139
|j KM.0006142
|j KM.0006145
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003123
|
| 910 |
|
|
|d 22/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|