|
|
|
|
| LEADER |
00714pam a22002298a 4500 |
| 001 |
00017799 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110422s2006 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 38000
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 621.39
|b K600TH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Gia Hiểu
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kỹ thuật số
|c Nguyễn Gia Hiểu
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Thống kê
|c 2006
|
| 300 |
# |
# |
|a 240 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kỹ thuật số
|
| 653 |
# |
# |
|a Máy tính điện tử
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006047
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0002968
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0002968
|j KM.0006047
|
| 910 |
|
|
|d 22/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|