|
|
|
|
| LEADER |
00930pam a22002658a 4500 |
| 001 |
00017811 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110422s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 23500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 005.26
|b H250Đ
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đặng Trí Tín
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Hệ điều hành Linux
|c Nguyễn Đặng Trí Tín, Nguyễn Phúc Trường Sinh
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Thống kê
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 239tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Linux hệ điều hành
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin học
|
| 653 |
# |
# |
|a Máy tính điện tử
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Phúc Trường Sinh
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0048997
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0048997
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003187
|j KGT.0048997
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003187
|
| 910 |
|
|
|d 22/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|