|
|
|
|
| LEADER |
00848pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00017823 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110422s1997 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 15800
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
# |
|a 005.1
|b K300N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Pressman roger S.
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Kĩ nghệ phần mềm cách tiếp cận con người thực hành
|c Pressman roger S, Ngô Trung Việt
|n T.1
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1997
|
| 300 |
# |
# |
|a 383 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Kĩ nghệ phần mềm
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin học
|
| 653 |
# |
# |
|a Phần mềm
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô Trung Việt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0006026
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003191
|j KM.0006026
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003191
|
| 910 |
|
|
|d 22/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|