|
|
|
|
| LEADER |
00954pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00017838 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110422s2000 ||||||Viesd |
| 020 |
|
|
|c 29500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 005.13
|b M330C
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Tiến
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Microsoft visual C++ và lập trình cơ sở dữ liệu kỹ thuật và ứng dụng
|c Nguyễn Tiến, Ngô Quốc Việt
|
| 260 |
# |
# |
|a Tp. Hồ Chí Minh
|b Thống kê
|c 2000
|
| 300 |
# |
# |
|a 362tr.
|c 21cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Cơ sở dữ liệu
|
| 653 |
# |
# |
|a Lập trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Tin học
|
| 653 |
# |
# |
|a Phần mềm
|
| 653 |
# |
# |
|a Ngôn ngữ lập trình
|
| 653 |
# |
# |
|a Microsoft Visual C++ 6.0
|
| 700 |
0 |
# |
|a Ngô Quốc Việt
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003199
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003199
|
| 910 |
|
|
|d 22/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|