|
|
|
|
| LEADER |
01363pam a22003378a 4500 |
| 001 |
00017965 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110423s1982 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 808.1
|b M558N
|
| 100 |
0 |
# |
|a Nguyễn Quân
|e Biên soạn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Mười nhà thơ lớn của thể kỷ
|b Tập chân dung văn học
|c Nguyễn Quân, Vương Trí Nhàn
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Tác phẩm mới
|c 1982
|
| 300 |
# |
# |
|a 339tr.
|c 19cm.
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nhà văn
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nhà thơ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ngiêm cứu văn học
|
| 650 |
# |
4 |
|a Hy Lạp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Pháp
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ấn Độ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Đức
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học hiện đại
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tây Ban Nha
|
| 650 |
# |
4 |
|a Thổ Nhi Kỳ
|
| 650 |
# |
4 |
|a Tiệp Khắc
|
| 700 |
0 |
# |
|a Vương Trí Nhàn
|e Biên soạn
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KM.0004709, KM.0003771, KM.0003767, KM.0003768, KM.0003770, KM.0003769, KM.0003766, KM.0003765, KM.0003764, KM.0003763, KM.0003762, KM.0003761
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003304
|j KM.0003767
|j KM.0003770
|j KM.0003769
|j KM.0003766
|j KM.0003764
|j KM.0003763
|j KM.0003761
|j KM.0003762
|j KM.0003765
|j KM.0003768
|j KM.0003771
|j KM.0004709
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003304
|
| 910 |
|
|
|d 23/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|