|
|
|
|
| LEADER |
00934pam a22002898a 4500 |
| 001 |
00018070 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110423s2010 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 398.095 597 33
|b T506NG
|
| 100 |
0 |
# |
|a Vũ Tiến Kỳ
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Tục ngữ ca dao Hưng Yên
|c Vũ Tiến Kỳ, Nguyễn Đức Can
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Dân trí
|c 2010
|
| 300 |
# |
# |
|a 291 tr.
|c 21 cm.
|
| 500 |
# |
# |
|a Sách nhà nước tài trợ
|
| 500 |
# |
# |
|a ĐTTS ghi : Hội văn nghệ dân gian Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Ca dao
|
| 650 |
# |
4 |
|a Văn học dân gian
|
| 650 |
# |
4 |
|a Việt Nam
|
| 650 |
# |
4 |
|a Nghiên cứu văn học
|
| 653 |
# |
# |
|a Hưng Yên
|
| 700 |
0 |
# |
|a Nguyễn Đức Can
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003456
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003456
|
| 910 |
|
|
|d 23/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|