|
|
|
|
| LEADER |
01181pam a22002538a 4500 |
| 001 |
00018204 |
| 005 |
20190830110826.0 |
| 008 |
110425s1998 ||||||Viesd |
| 020 |
# |
# |
|c 7500
|
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 540.7
|b TH300NGH
|
| 100 |
0 |
# |
|a Trần, Quốc Đắc
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Thí nghiệm hóa học ở trường trung học cơ sở
|c Trần Quốc Đức
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Giáo dục
|c 1998
|
| 300 |
# |
# |
|a 228 tr.
|c 21 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Phòng thí nghiệm
|
| 653 |
# |
# |
|a Trung học cơ sở
|
| 653 |
# |
# |
|a Thí nghiệm hóa học
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006379, KGT.0006380, KGT.0006381, KGT.0006382, KGT.0006383, KGT.0006384, KGT.0006385, KGT.0006386, KGT.0006387, KGT.0032535, KGT.0033049, KGT.0033764
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006379
|
| 852 |
# |
# |
|j KD.0003580
|j KGT.0006379
|j KGT.0006380
|j KGT.0006382
|j KGT.0006383
|j KGT.0006385
|j KGT.0006387
|j KGT.0033049
|j KGT.0033764
|j KGT.0006381
|j KGT.0006384
|j KGT.0006386
|j KGT.0032535
|j KGT.0059271
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003580
|
| 910 |
# |
# |
|d 25/04/2011
|f 30/08/2019
|e dtchanh
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|