|
|
|
|
| LEADER |
00984pam a22002778a 4500 |
| 001 |
00018314 |
| 005 |
20171026081022.0 |
| 008 |
110425s1980 ||||||Viesd |
| 041 |
0 |
# |
|a Vie
|
| 082 |
1 |
4 |
|a 547
|b C460S
|
| 100 |
0 |
# |
|a Phan Tống Sơn
|
| 245 |
0 |
0 |
|a Cơ sở hóa học hữu cơ
|b Dùng cho sinh viên đại học chuyên về hóa
|c Phan Tống Sơn, Trần Quốc Sơn, Đặng Như Tại
|n T.2
|
| 260 |
# |
# |
|a H.
|b Đại học và trung học chuyên nghiệp
|c 1980
|
| 300 |
# |
# |
|a 465 tr.
|c 24 cm.
|
| 653 |
# |
# |
|a Hóa học hữu cơ
|
| 700 |
0 |
# |
|a Trần Quốc Sơn
|
| 700 |
0 |
# |
|a Đặng Như Tại
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho giáo trình
|j KGT.0006288
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho mượn
|j KGT.0006288
|
| 852 |
# |
# |
|b Kho đọc
|j KD.0003523, KD.0003542
|
| 852 |
# |
# |
|j KGT.0006288
|j KD.0003542
|
| 910 |
|
|
|d 25/04/2011
|
| 980 |
# |
# |
|a Trung tâm Học liệu Lê Vũ Hùng, Trường Đại học Đồng Tháp
|